combination lock

/,kɔmbi'neiʃn'lɔk/
Học thuật
Thân thiện
combination lock

A student opens his locker using a combination lock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoá số, khoá mật mã: Một loại khoá an toàn để bảo vệ đồ vật như tủ, két sắt hoặc vali. Để mở khoá, người dùng phải xoay một hoặc nhiều vòng số theo đúng trình tự số bí mật đã được cài đặt trước, thay vì sử dụng chìa khoá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I forgot the code to my combination lock on my gym locker. (Tôi quên mật mã của khoá số trên tủ đồ phòng gym của mình.)
    • This safe is secured with a high-quality combination lock. (Chiếc két sắt này được bảo vệ bằng một chiếc khoá mật mã chất lượng cao.)
    • For security, we recommend using a combination lock on your luggage. ( lý do an ninh, chúng tôi khuyên bạn nên dùng khoá số cho hành lý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack/solve a combination lock": bẻ khoá/mở được mộtkhoá số.

    • It took the detective hours to crack the combination lock. (Viên thám tử mất hàng giờ để bẻ được chiếc khoá số.)
  • "to set/reset the combination": đặt lại/thay đổi mật mã của khoá số.

    • Remember to set the combination to a number you won't forget. (Hãy nhớ đặt mật mã thành một dãy số bạn sẽ không quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Padlock (n): Khoá móc, khoá còng (một loại khoá di động có thể dùng với hoặc không số).
  • Key lock (n): Khoá chìa (khoá mở bằng chìa vật , trái ngược với khoá số).
Từ đồng nghĩa
  • Cipher lock: Khoá mật mã (thường dùng cho cửa ra vào, có thể bàn phím số).
  • Digital lock: Khoá kỹ thuật số (khoá điện tử dùng số).
Thành ngữ liên quan
  • "It's like a combination lock": (Thành ngữ ẩn dụ) Dùng để miêu tả một vấn đề hoặc tình huống phức tạp cần giải quyết theo đúng trình tự các bước cụ thể.
    • Understanding this physics problem is like figuring out a combination lock; you have to apply the formulas in the correct order. (Hiểu bài toán vật này giống như mở một khoá số; bạn phải áp dụng các công thức theo đúng thứ tự.)
combination lock

A student opens his locker using a combination lock.

danh từ
  1. khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)